
Reo Yasunaga là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.377Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
688Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 353 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | — | 0 | 0 | 4,29 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 12 | 1.024 | 2 | 0 | 2 | 20 | 7 | 68% | 61% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 4,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/159 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.024 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/337 (68%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/47 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/97 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/41 | 0 | — | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/38 | 0 | — | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | — | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/48 | 0 | — | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 2 | 4/6 | — | 6,36 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/33 | 0 | 4/8 | — | 5,79 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/27 | 0 | 4/4 | — | 6,00 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 4-1 | 54 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5/9 | 1 | 4/5 | — | 8,42 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực36