
Hisashi Ohashi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwate Grulla Morioka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,05 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 4/6 | — | 6,39 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | 6/12 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Matsumoto Yamaga FC | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Veertien Mie | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | RB Omiya Ardija | Veertien Mie | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Zweigen Kanazawa FC | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Kashima Antlers | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực23