Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hisashi Ohashi

29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hisashi Ohashi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwate Grulla Morioka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hisashi Ohashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2100000010/100——6,05
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-1490000022/2813/8—6,33
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-1400000—00/1—6,74
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0750010113/2124/6—6,39
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 1-188002008/1906/12—6,26
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
24/02/20161950 nghìn €
24/03/20172050 nghìn €
04/01/201821350 nghìn €
04/01/201922450 nghìn €
26/06/201922450 nghìn €
27/12/201923700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
26/01/202124500 nghìn €
27/06/202124500 nghìn €
12/01/202225500 nghìn €
27/06/202225500 nghìn €
05/01/202326400 nghìn €
26/06/202326300 nghìn €
27/02/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Matsumoto Yamaga FCIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
19/01/2025Veertien MieMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
22/01/2024RB Omiya ArdijaVeertien MieChuyển nhượng—
08/01/2022Zweigen Kanazawa FCRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
03/01/2017Kashima AntlersZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2015Kashima Antlers U18Kashima AntlersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com