Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Kumamoto

Montedio YamagataHậu vệJPN
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yuta Kumamoto là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
827Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
827Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—10108271002180%62%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/398 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/63 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
60
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Kumamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-0dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCT 1-017000008/1003/3—7,17
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCT 1-0900000020/2904/5—6,92
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0900000027/3502/4—7,06
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityB 1-2901011165/6922/2—7,58
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-1900000040/4633/3—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201923250 nghìn €
26/06/201923350 nghìn €
27/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
26/01/202125600 nghìn €
27/06/202125550 nghìn €
13/01/202226450 nghìn €
27/06/202226400 nghìn €
05/01/202327350 nghìn €
26/06/202327350 nghìn €
21/02/202428350 nghìn €
11/06/202428350 nghìn €
11/12/202429250 nghìn €
25/06/202529250 nghìn €
14/12/202530200 nghìn €
08/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Avispa FukuokaMontedio YamagataChuyển nhượng—
08/01/2022Montedio YamagataAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2018Waseda UniversityMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/03/2014Higashi Fukuoka High SchoolWaseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com