
Yuta Kumamoto là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
827Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
827Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 10 | 827 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 62% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 320/398 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/63 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/45 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/3 | — | 7,17 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 4/5 | — | 6,92 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 2/4 | — | 7,06 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/69 | 2 | 2/2 | — | 7,58 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 3/3 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Avispa Fukuoka | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Montedio Yamagata | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Waseda University | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Higashi Fukuoka High School | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh50
- Thể lực35