Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaiyo Yanagimachi

Montedio YamagataTiền vệJPN
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kaiyo Yanagimachi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
1.399Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1399Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—732850017181%30%004,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—15111.02410112372%41%315,84
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 4,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/59 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.024 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/245 (72%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/105 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 47
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
16

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaiyo Yanagimachi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-28500000—0——6,10
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0860031014/1811/4——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-126000014/50——6,05
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-2550000013/1401/6—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0100000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-03001005/601/1—6,68
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-0290130112/1611/2—6,99
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaB 0-1690020213/1412/5—5,86
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCH 1-11200020324/3016/13—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20211925 nghìn €
12/01/20221925 nghìn €
27/06/20222025 nghìn €
05/01/20232050 nghìn €
26/06/20232150 nghìn €
21/02/20242150 nghìn €
11/06/20242250 nghìn €
11/12/20242250 nghìn €
25/06/202523—
08/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Azul Claro NumazuMontedio YamagataChuyển nhượng—
07/02/2024Mito HollyhockAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
31/01/2021Kashima Antlers U18Mito HollyhockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh30
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com