Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sora Tanaka

Matsumoto Yamaga FCTiền đạoJPN
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sora Tanaka là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Sora Tanaka

Sora Tanaka là tiền đạo mang quốc tịch Japan, khoác áo Matsumoto Yamaga FC ở tuổi 21. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 24 trận với 418 phút thi đấu và điểm trung bình 5,00. Ở J3 Nhật Bản có 9 trận và 1 bàn, còn J2/J3 100 Year Vision League ghi nhận 15 trận và 1 bàn trong mùa 2026. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 71 kg, giá trị cao nhất đạt 10 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
9Đá chính
418Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—116731004293%—001,88
J2/J3 100 Year Vision League2026—15334510010574%40%106,62
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 1,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/59 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sora Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-133001115/50——6,60
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-221000005/60——6,52
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-319103115/50——7,56
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-223001015/601/4—6,51
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-1100000—0——6,50
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-315103205/600/3V8,04
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-174003007/1004/5—6,35
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-01000001/10——6,49
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-06001101/20——6,79
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-15000003/30——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20241910 nghìn €
11/12/20242010 nghìn €
25/06/202520—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy58
  • Sức mạnh28
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com