Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiyo Ninomiya

Matsumoto Yamaga FCHậu vệJPN
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jiyo Ninomiya là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—221801004161%50%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/54 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiyo Ninomiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0900020014/2400/1—6,25
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 1-1901021119/3027/13—7,02
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €20222024
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221810 nghìn €
05/01/20231910 nghìn €
26/06/20231910 nghìn €
21/02/20242010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Matsumoto Yamaga FCBasara HyogoChuyển nhượng—
30/01/2024Veroskronos TsunoMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
27/08/2023Matsumoto Yamaga FCVeroskronos TsunoChuyển nhượng—
31/01/2022High School (Japan)Matsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com