
Hiroya Nodake
Hậu vệJPN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Hiroya Nodake là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 4/4 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 44/49 | 1 | 3/4 | — | 5,95 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Kagoshima United | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kagoshima United U18 | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực34