
Tsubasa Terayama
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Tsubasa Terayama là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.236Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1118Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 629 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 58% | 0 | 0 | 5,84 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 18 | 1.607 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 79% | 52% | 2 | 0 | 6,16 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/309 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.607 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/557 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/46 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/123 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 7/11 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 5/5 | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/4 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/49 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/43 | 0 | 2/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Tokyo | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Montedio Yamagata | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | FC Tokyo | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sagan Tosu | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | FC Tokyo | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Juntendo University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | FC Tokyo U18 | Juntendo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực44