Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiki Miyabe

Matsumoto Yamaga FCHậu vệJPN
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Taiki Miyabe là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Taiki Miyabe

Taiki Miyabe là hậu vệ của Matsumoto Yamaga FC, quốc tịch Japan, 28 tuổi, sinh ngày 16/10/1998. Số liệu mùa 2026-2027 ghi nhận 26 trận ra sân với 1930 phút, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,45. Ở J3 Nhật Bản, cầu thủ có 8 trận và 1 bàn; ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 là 18 trận với 1 kiến tạo. Giá trị thị trường cao nhất ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023. Chiều cao 178 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
1.930Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1930Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1083601001181%—102,57
J2/J3 100 Year Vision League2026—18181.5700014074%54%006,44
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/176 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.570 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/526 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/6 (83%)
Chuyền dài chính xác
44/114 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
22
Phá bóng
43
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/82 (54%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiki Miyabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-1900000049/600——6,70
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-2900000035/400——6,37
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3901011018/270——6,49
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-0900000042/490——6,17
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 0-2900010042/5111/2—6,29
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 1-11200000027/3601/3—6,40
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 3-3900000028/3901/3—5,85
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCH 1-1900000120/2812/2—6,56
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0900000028/3504/5—6,98
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-090000007/1501/2—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20212225 nghìn €
27/06/20212225 nghìn €
11/01/20222375 nghìn €
27/06/202223150 nghìn €
05/01/202324150 nghìn €
26/06/202324150 nghìn €
21/02/202425100 nghìn €
11/06/202425100 nghìn €
11/12/202426100 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com