- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Alberto Braglia, Modena · Trọng tài: Alberto Ruben Arena · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.12 / 6.25
Modena thắng Hellas Verona 3-2 trên sân nhà Alberto Braglia.
Modena vs Hellas Verona 3-2 — Serie B 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Giuseppe Casokiến tạo: Gastón Brugman
13'
1 - 0 - 🟨 Alessandro Bianco 16'
-
24'
1 - 1 ⚽ Daniel Mosquera -
28'
1 - 2 ⚽ Daniel Mosquera - 47+2' 🟨 andrea le borgne
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Francesco Folinothay Alessandro Bianco 53'
- 🔁 Andrea Belottithay Giacomo Olzer 53'
- 54' 🟨 Andrias Edmundsson
- 📺 VAR Daniel Tonoli 62'
- 68' 🔁 Antoine Bernedethay Nunzio Lella
- 68' 🔁 Domagoj Bradaricthay Davide De Battisti
- 68' 🔁 Kacper Sezonienkothay Dailon Livramento
- 74' 🔁 Nicolo Calabresethay Domagoj Bradaric
- 77' 🟨🟥 Andrias Edmundsson
- 79' 🔁 Tobias Slotsagerthay Daniel Mosquera
- 🔁 Daniele Montevagothay Paulo Azzi 81'
-
⚽ Daniele Montevagokiến tạo: Giuseppe Caso
85'
2 - 2 - 🔁 Wisdom Acquahthay Gastón Brugman 89'
-
⚽ Andrea Belotti
95+5'
3 - 2 - 🟨 Andrea Belotti 97+7'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 11Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích7
- 14Sút không trúng đích4
- 23Sút trong vòng cấm14
- 3Sút bị chặn3
- 3Phạt góc4
- 78Tấn công nguy hiểm23
- 124Tấn công73
- 515Chuyền310
- 439Chuyền chính xác236
- 3Chuyền then chốt4
- 16Chuyền dài9
- 19Rê bóng16
- 26Tạt bóng22
- 55Tranh chấp45
- 23Tắc bóng39
- 48Cản phá60
- 8Cứu thua9
- 9Phạm lỗi8
- 26Bị phạm lỗi19
- 3Việt vị0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Modena kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Modena ép sân · cột hướng xuống: Hellas Verona ép sân. Modena kiểm soát thế trận 65% thời gian, Hellas Verona 27%.
ModenaHellas Verona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-2
Modena · HLV Daniele Galloppa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Leandro Chichizola | Thủ môn | 7.37 |
| 6 | Steven Nador | Hậu vệ | 6.59 |
| 20 | Bryant Nieling | Hậu vệ | 6.96 |
| 77 | Daniel Tonoli | Hậu vệ | 6.37 |
| 8 | Simone Santoro | Tiền vệ | 6.47 |
| 16 | Gastón Brugman © | Tiền vệ | 7.59 |
| 27 | Paulo Azzi | Tiền vệ | 6.2 |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ | 6.48 |
| 72 | Giacomo Olzer | Tiền vệ | 6.43 |
| 10 | Giuseppe Caso | Tiền đạo | 8.45 |
| 70 | Giuseppe Ambrosino | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ |
| 73 | Pietro Arnaboldi | Tiền vệ |
| 29 | Luca Bacchin | Tiền đạo |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo |
| 22 | Leonardo Consiglio | Thủ môn |
| 23 | Francesco Folino | Hậu vệ |
| 26 | Antonio Imputato | Tiền đạo |
| 25 | Abdullah Laidani | Thủ môn |
| 9 | Daniele Montevago | Tiền đạo |
| 15 | M. Odero | Hậu vệ |
| 34 | Diego Ronco | Hậu vệ |
| 32 | Wisdom Acquah | Tiền vệ |
Hellas Verona · HLV Marco Baroni
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 5.85 |
| 4 | Gabriele Zappa | Hậu vệ | 5.91 |
| 5 | Andrias Edmundsson © | Hậu vệ | 5.6 |
| 27 | Paweł Dawidowicz | Hậu vệ | 6.36 |
| 71 | Davide De Battisti | Hậu vệ | 6.01 |
| 9 | Amin Sarr | Tiền vệ | 6.16 |
| 14 | Dailon Livramento | Tiền vệ | 5.92 |
| 23 | Nunzio Lella | Tiền vệ | 6.08 |
| 44 | Edoardo Iannoni | Tiền vệ | 6.42 |
| 17 | andrea le borgne | Tiền đạo | 6.01 |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo | 8.61 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Salvatore Cerbone | Tiền đạo |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn |
| 37 | Nicolo Calabrese | Hậu vệ |
| 79 | Kacper Sezonienko | Tiền đạo |
| 28 | Tobias Slotsager | Hậu vệ |
| 6 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ |
| 38 | M. Akalé | Tiền vệ |
| 81 | Caleb Ekuban | Tiền đạo |
| 19 | Samuele Mulattieri | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Modena | Kleis Bozhanaj | Treo giò | Inactive |
| Modena | Alessandro Sersanti | Chấn thương | Knee injury |
| Modena | joris manquant | Chấn thương | Knee injury |
| Hellas Verona | Suat Serdar | Chấn thương | Knee injury |
| Hellas Verona | Seid Korac | Treo giò | Inactive |
| Hellas Verona | Mattia Compagnon | Treo giò | Inactive |
| Hellas Verona | Tomas Suslov | Treo giò | Inactive |
| Hellas Verona | Leorat bega | Chấn thương | Stomach complaints |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.12 | 6.25 | 1.00 | 41 | 501.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 7.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.80 | 2.00 | 09:56 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/07/2021 | INT CF | Hellas Verona – Modena | 3–2 |
| 31/12/2012 | ITA Serie B | Hellas Verona – Modena | 3–1 |
| 25/08/2012 | ITA Serie B | Modena – Hellas Verona | 1–1 |
| 26/05/2012 | ITA Serie B | Modena – Hellas Verona | 1–1 |
| 07/01/2012 | ITA Serie B | Hellas Verona – Modena | 2–1 |
| 17/04/2007 | ITA Serie B | Hellas Verona – Modena | 1–1 |
| 09/09/2006 | ITA Serie B | Modena – Hellas Verona | 0–1 |
| 11/03/2006 | ITA Serie B | Hellas Verona – Modena | 1–1 |
| 22/10/2005 | ITA Serie B | Modena – Hellas Verona | 1–1 |
| 11/04/2005 | ITA Serie B | Modena – Hellas Verona | 2–0 |
Phong độ gần đây
Modena
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | ITA Serie B | Modena – Empoli | 2–1 | T |
| 12/09/2026 | ITA Serie B | SudTirol – Modena | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | ITA Serie B | Modena – Avellino | 0–1 | B |
| 29/08/2026 | ITA Serie B | Cremonese – Modena | 0–3 | T |
| 23/08/2026 | ITA Serie B | Benevento – Modena | 1–2 | T |
Hellas Verona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | Lugano – Hellas Verona | 1–3 | T |
| 20/09/2026 | ITA Serie B | Hellas Verona – Vicenza | 2–1 | T |
| 12/09/2026 | ITA Serie B | Benevento – Hellas Verona | 3–1 | B |
| 06/09/2026 | ITA Serie B | Hellas Verona – Arezzo | 5–0 | T |
| 04/09/2026 | Coppa Italia | Cagliari – Hellas Verona | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Modena vs Hellas Verona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Modena vs Hellas Verona thuộc Serie B, Vòng 6 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Alberto Braglia (Modena).
- Kết quả Modena vs Hellas Verona là bao nhiêu?
- Modena thắng Hellas Verona 3-2; hiệp một 1-2; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Modena vs Hellas Verona gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Modena thắng 1, hòa 5, Hellas Verona thắng 5. Lần gần nhất ngày 29/07/2021 (INT CF) Hellas Verona 3-2 Modena.
- Phong độ Modena và Hellas Verona trước trận?
- Modena: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWL); Hellas Verona: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWD).
- Đội hình xuất phát Modena vs Hellas Verona?
- Modena ra sân với sơ đồ 3-5-2, Hellas Verona dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

