
Nicola Leali là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
11Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 9 | 2 | 4 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 2 | 3 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/138 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/49 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 8/15 | 0 | — | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | — | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | — | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 33/41 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 26/34 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Lecce | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/06/2011 | 18 | 850 nghìn € |
| 31/12/2011 | 18 | 2,6 triệu € |
| 25/05/2012 | 19 | 3,5 triệu € |
| 25/12/2012 | 19 | 4,7 triệu € |
| 04/07/2013 | 20 | 5,5 triệu € |
| 28/01/2014 | 20 | 5,5 triệu € |
| 14/07/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/05/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/10/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 1,4 triệu € |
| 16/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 21/02/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 1,1 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 24/03/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Genoa | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Ascoli | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Perugia | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ascoli | Perugia | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Perugia | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Foggia | Perugia | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Perugia | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus | Perugia | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Perugia | Juventus | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Juventus | Perugia | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 23/01/2018 | Zulte-Waregem | Juventus | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Juventus | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Olympiacos Piraeus | Juventus | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Juventus | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2016 | Frosinone | Juventus | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | Juventus | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Cesena | Juventus | Cho mượn | — |
| 06/07/2014 | Juventus | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Spezia | Juventus | Cho mượn | — |
| 29/07/2013 | Juventus | Spezia | Chuyển nhượng 0.145M € | 145 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 180
- Chỉ số 259
- Chỉ số 468
- Chỉ số 378