
Mattia Compagnon là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 35% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 53% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/58 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/5 | — | 6,35 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 6/14 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 13/16 | 1 | 4/9 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 7/13 | — | 7,35 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 7,19 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Spezia | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-0 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Bari | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Venezia | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Juventus U23 | Venezia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Venezia | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | Juventus U23 | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Catanzaro | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Juventus U23 | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Juventus U23 | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Udinese | Juventus U23 | Hết hạn mượn 3.95M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Juventus U23 | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Udinese U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/01/2021 | Potenza | Udinese U19 | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Udinese U19 | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Udinese U20 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Udinese Youth | Udinese U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực39