
Seid Korac là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 235 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 48% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 69% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/183 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/66 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 2/9 | V | 5,75 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/74 | 2 | 5/9 | — | 7,14 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 5 | 9/13 | V | 6,69 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 6/9 | — | 6,83 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Albania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 3 | — | — | 5,90 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/09/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 2,4 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Venezia | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Vojvodina Novi Sad | Venezia | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/01/2024 | Degerfors IF | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 25/01/2023 | Esbjerg | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Akritas Chloraka | Esbjerg | Cho mượn | — |
| 23/08/2022 | Esbjerg | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Nurnberg II | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Rodange 91 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | FC Rodange 91 U19 | Rodange 91 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Rodange 91 Youth | FC Rodange 91 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Oberkorn U19 | FC Rodange 91 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực62