Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seid Korac

Hellas VeronaHậu vệLUX
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Seid Korac là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—432350001091%48%106,51
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000093%69%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/183 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/66 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seid Korac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-110000009/901/2—6,33
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3900000051/5902/9V5,75
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0900000171/7425/9—7,14
04/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariT 2-1900000062/6659/13V6,69
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1450010037/4116/9—6,83
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ACD Virtus EntellaH 2-2dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ AlbaniaT 1-0dự bị00000—0—V—
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs ÝB 0-1900010054/613——5,90
09/05/2026Serie Bvs PalermoT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,3 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/202119100 nghìn €
05/10/202119250 nghìn €
27/12/202120250 nghìn €
19/06/202220200 nghìn €
26/06/202321300 nghìn €
07/12/202322450 nghìn €
09/06/202422900 nghìn €
18/09/2024221,0 triệu €
26/12/2024231,8 triệu €
24/03/2025232,2 triệu €
11/06/2025233,5 triệu €
05/10/2025232,4 triệu €
10/12/2025241,7 triệu €
03/06/2026241,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026VeneziaHellas VeronaChuyển nhượng—
03/07/2025Vojvodina Novi SadVeneziaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/01/2024Degerfors IFVojvodina Novi SadHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
25/01/2023EsbjergDegerfors IFChuyển nhượng—
22/01/2023Akritas ChlorakaEsbjergCho mượn—
23/08/2022EsbjergAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
10/08/2021Nurnberg IIEsbjergChuyển nhượng—
30/06/2020Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
09/01/2019Rodange 91Nurnberg U19Chuyển nhượng Free—
30/06/2017FC Rodange 91 U19Rodange 91Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Rodange 91 YouthFC Rodange 91 U19Chuyển nhượng—
30/06/2014CS Oberkorn U19FC Rodange 91 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com