
Daniel Mosquera là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
2,83Bàn/90 phút
31Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
9,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 191 | 6 | 0 | 0 | 11 | 7 | 81% | 58% | 0 | 0 | 9,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 9,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 3 | 19/23 | 0 | 10/14 | — | 9,83 |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | 79 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/10 | 0 | 4/11 | — | 8,61 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | 22 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 1 | 4/6 | — | 9,38 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,69 |
| 04/04/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 22/03/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Serie A | vs Genoa | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 08/03/2026 | Serie A | @ Bologna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Serie A | vs Napoli | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/04/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/10/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | America de Cali | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.99M € | 990 nghìn € |
| 29/06/2024 | Atletico Bucaramanga | America de Cali | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | America de Cali | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Universidad Central de Venezuela | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Llaneros de Guanare EF | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Barranquilla FC | Llaneros de Guanare EF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Energia Chaikovsky | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh20
- Thể lực36