
Gabriele Zappa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
528Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 528 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/307 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 53/60 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 1 | 1/5 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 65/73 | 2 | 4/6 | — | 7,05 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 2/5 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 57/59 | 1 | 5/9 | — | 8,14 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 7,09 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 3,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cagliari | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pescara | Cagliari | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2021 | Cagliari | Pescara | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Pescara | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Inter Milan U19 | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Pescara | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Inter Milan | Pescara | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Inter Milan Youth | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Accademia Inter | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực41