Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdou Harroui

Hellas VeronaTiền vệMAR
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Abdou Harroui là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
335Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—5321200010290%36%106,41
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221231005393%50%007,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/107 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/61 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdou Harroui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 2-2120000011/1114/6—6,12
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3290000016/2012/5—5,87
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0450031030/3002/5V7,16
04/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariT 2-1581022133/3411/3—8,20
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1650030325/3114/11—6,56
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2610041015/1501/8—6,34
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ACD Virtus EntellaH 2-2650031324/2703/5—6,62
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2700000015/1623/6—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20171950 nghìn €
26/03/201820150 nghìn €
11/06/201820150 nghìn €
20/01/201921300 nghìn €
02/07/201921700 nghìn €
18/09/2019211,0 triệu €
17/12/2019211,8 triệu €
10/02/2020222,5 triệu €
07/04/2020222,3 triệu €
13/10/2020223,0 triệu €
05/01/2021223,5 triệu €
18/05/2021233,5 triệu €
27/12/2021233,0 triệu €
06/06/2022243,0 triệu €
10/11/2022243,0 triệu €
14/06/2023252,7 triệu €
19/12/2023252,7 triệu €
04/06/2024262,7 triệu €
17/12/2024262,5 triệu €
24/03/2025272,0 triệu €
16/06/2025271,8 triệu €
22/12/2025271,8 triệu €
28/05/2026281,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024FrosinoneHellas VeronaHết hạn mượn 2.36M €2,4 triệu €
12/07/2023SassuoloFrosinoneHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2022Sparta RotterdamSassuoloHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022SassuoloSparta RotterdamCho mượn—
30/08/2021Sparta RotterdamSassuoloChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2017Sparta Rotterdam U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Alphense Boys U17Sparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Alphense Boys JeugdAlphense Boys U17Chuyển nhượng—
30/06/2012UVS Leiden YouthAlphense Boys JeugdChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com