
Antoine Bernede là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 339 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 55% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/255 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/89 | 0 | 4/5 | — | 7,07 |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 2/7 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 6 | 6/9 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 54/59 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 02/09/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 5,4 triệu € |
| 21/07/2020 | 21 | 5,4 triệu € |
| 20/12/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 3,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lausanne Sports | Hellas Verona | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Hellas Verona | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Lausanne Sports | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Lausanne Sports | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Red Bull Salzburg | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Paris Saint Germain | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Solitaires Paris Est | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực43