Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Belotti

ModenaTiền đạoITA
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Andrea Belotti là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,11Bàn/90 phút
42Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—401283005461%41%107,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/26 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Belotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-234102105/602/3—7,26
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-237101113/802/4V7,85
21/09/2026Serie Bvs EmpoliT 2-135102203/700/1—8,11
12/09/2026Serie B@ SudTirolH 1-122000015/501/4—6,45
25/05/2026Serie A@ AC MilanT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026Serie Avs TorinoT 2-18000000/103/3—6,54
09/05/2026Serie Avs UdineseB 0-2200000—0——6,30
03/05/2026Serie A@ BolognaH 0-0dự bị00000—0———
27/04/2026Serie Avs AtalantaT 3-213000000/111/4—6,47
18/04/2026Serie A@ Inter MilanB 0-33000001/10——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 38,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/201218400 nghìn €
14/02/201319600 nghìn €
09/06/201319800 nghìn €
28/01/2014202,5 triệu €
14/07/2014203,5 triệu €
07/11/2014205,0 triệu €
06/01/2015215,0 triệu €
30/06/2015215,0 triệu €
03/01/2016225,0 triệu €
31/03/2016227,0 triệu €
14/07/20162210,0 triệu €
13/10/20162215,0 triệu €
01/01/20172320,0 triệu €
27/03/20172330,0 triệu €
07/06/20172330,0 triệu €
28/12/20172440,0 triệu €
06/06/20182438,0 triệu €
11/10/20182435,0 triệu €
19/12/20182530,0 triệu €
05/06/20192535,0 triệu €
11/12/20192540,0 triệu €
07/04/20202632,0 triệu €
24/08/20202635,0 triệu €
28/12/20202740,0 triệu €
24/05/20212735,0 triệu €
27/12/20212828,0 triệu €
06/06/20222820,0 triệu €
10/11/20222815,0 triệu €
20/03/2023299,0 triệu €
14/06/2023298,0 triệu €
19/12/2023306,0 triệu €
04/06/2024305,0 triệu €
17/12/2024302,0 triệu €
29/05/2025312,0 triệu €
06/10/2025311,5 triệu €
22/12/2025321,5 triệu €
28/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Free PlayerModenaChuyển nhượng—
30/06/2026CagliariFree PlayerTrở lại—
31/08/2025ComoCagliariChuyển nhượng—
29/06/2025BenficaComoCho mượn—
02/02/2025ComoBenficaChuyển nhượng—
30/06/2024AS RomaComoHết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
29/06/2024FiorentinaAS RomaCho mượn—
30/01/2024AS RomaFiorentinaChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
27/08/2022TorinoAS RomaChuyển nhượng—
17/08/2015PalermoTorinoHết hạn mượn 8.4M €8,4 triệu €
30/06/2014AlbinoleffePalermoHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2014PalermoAlbinoleffeCho mượn—
01/09/2013AlbinoleffePalermoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
18/03/2012AlbinoLeffe PrimaveraAlbinoleffeChuyển nhượng—
30/06/2009AlbinoLeffe YouthAlbinoLeffe PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com