Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suat Serdar

Hellas VeronaTiền vệGER
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Suat Serdar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hellas Verona.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suat Serdar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/02/2026Serie A@ ParmaB 1-211000000/10——5,79
07/02/2026Serie Avs PisaH 0-0450000012/2201/5V5,54
01/02/2026Serie A@ CagliariB 0-433001005/80——5,80
27/01/2026Serie Avs UdineseB 1-3680000015/2312/8—5,22
20/01/2026Serie A@ CremoneseH 0-0240011011/1501/2—7,07
16/01/2026Serie Avs BolognaB 2-352000009/1234/8—5,85
12/01/2026Serie Avs LazioB 0-114000007/90——6,43
08/01/2026Serie A@ NapoliH 2-23000014/411/1—6,25
05/01/2026Serie Avs TorinoB 0-3670000026/3311/10—5,65
28/12/2025Serie A@ AC MilanB 0-3150000011/120——5,39

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 11,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20151850 nghìn €
14/02/201618300 nghìn €
21/07/201619500 nghìn €
12/10/2016191,0 triệu €
06/02/2017191,5 triệu €
18/06/2017201,5 triệu €
27/12/2017203,0 triệu €
04/06/2018217,5 triệu €
21/08/20182111,0 triệu €
17/12/20182111,0 triệu €
04/06/20192213,0 triệu €
16/12/20192220,0 triệu €
10/03/20202225,0 triệu €
07/04/20202220,0 triệu €
09/02/20212315,0 triệu €
30/03/20212311,0 triệu €
08/06/2021249,0 triệu €
21/12/20212412,0 triệu €
23/03/2022249,0 triệu €
08/06/2022258,0 triệu €
08/11/2022258,0 triệu €
28/03/2023256,5 triệu €
21/06/2023264,5 triệu €
19/12/2023264,0 triệu €
04/06/2024275,0 triệu €
17/12/2024275,0 triệu €
16/06/2025284,5 triệu €
22/12/2025284,5 triệu €
23/03/2026283,5 triệu €
28/05/2026292,8 triệu €
30/09/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hertha BerlinHellas VeronaHết hạn mượn 5.75M €5,8 triệu €
29/06/2024Hellas VeronaHertha BerlinCho mượn—
21/08/2023Hertha BerlinHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2021Schalke 04Hertha BerlinHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/20181. FSV Mainz 05Schalke 04Hết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
06/08/2015FSV Mainz 05 U191. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2014FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Hassia Bingen Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com