
Suat Serdar
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Suat Serdar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hellas Verona.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Suat Serdar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 15/02/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,79 |
| 07/02/2026 | Serie A | vs Pisa | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | 1/5 | V | 5,54 |
| 01/02/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 5,80 |
| 27/01/2026 | Serie A | vs Udinese | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 2/8 | — | 5,22 |
| 20/01/2026 | Serie A | @ Cremonese | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 16/01/2026 | Serie A | vs Bologna | B 2-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 4/8 | — | 5,85 |
| 12/01/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,43 |
| 08/01/2026 | Serie A | @ Napoli | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 05/01/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 1/10 | — | 5,65 |
| 28/12/2025 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 06/08/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 7,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 21 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 11,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 13,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 23 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 25 | 6,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ56
Kỹ thuật58
Tư duy55
Sức mạnh39
Thể lực50