
Edoardo Iannoni là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 383 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/239 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 52/56 | 3 | 3/5 | — | 7,06 |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 37/45 | 2 | 5/10 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/73 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/42 | 2 | 3/6 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 31 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | 2/4 | — | 7,95 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 5/7 | V | 5,98 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/10/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sassuolo | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Perugia | Sassuolo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Salernitana | Perugia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Perugia | Salernitana | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Salernitana | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ancona | Salernitana | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Salernitana | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Juve Stabia | Salernitana | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Salernitana | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Trastevere Calcio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Savio Calcio | Trastevere Calcio | Chuyển nhượng | — |