
Caleb Ekuban
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Caleb Ekuban là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Caleb Ekuban · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 3/9 | — | 6,34 |
| 19/04/2026 | Serie A | @ Pisa | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 12/04/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 35 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 06/04/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 21/03/2026 | Serie A | vs Udinese | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 5,87 |
| 15/03/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/03/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/08/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 6,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ72
Kỹ thuật62
Tư duy39
Sức mạnh26
Thể lực44