Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrias Edmundsson

Hellas VeronaHậu vệFRO
25Tuổi
196Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Andrias Edmundsson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—655170001183%48%316,22
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221800001184%87%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/374 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/62 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/62 (48%)
Không chiến thắng / thua
15 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/115 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrias Edmundsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-3770011131/3967/13Đ5,60
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaH 1-1900031330/3908/12V6,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaH 1-1900020027/3306/9V6,07
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanH 1-1900132132/4407/11—7,03
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1800000057/6327/10V6,70
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3900000070/8101/3—6,21
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0900000070/7402/9—6,66
04/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariT 2-1900011033/4224/4—6,70
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1900000051/6739/12—6,20
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2900000035/5014/15—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212050 nghìn €
29/12/20212150 nghìn €
28/06/20222150 nghìn €
26/07/202322—
12/09/202423200 nghìn €
04/12/202423300 nghìn €
05/06/202524350 nghìn €
25/09/202524550 nghìn €
07/12/202524800 nghìn €
23/03/2026252,5 triệu €
28/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Wisla PlockHellas VeronaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2024Chojniczanka ChojniceWisla PlockChuyển nhượng—
25/07/2023Aguilas CFChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
28/07/2020Sunderland U23Aguilas CFChuyển nhượng—
30/06/2019Sunderland U18Sunderland U23Chuyển nhượng—
31/08/2017B68 Toftir IISunderland U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh74
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com