Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Perilli

Thủ mônITA
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Simone Perilli là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Perilli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 2-29020112/130——6,24
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-39020025/430——5,85
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3dự bị000—0———
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0dự bị000—0———
04/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariT 2-19030030/380——6,57
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2dự bị000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ACD Virtus EntellaH 2-2dự bị000—0———
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201217100 nghìn €
09/04/20131875 nghìn €
07/05/20141950 nghìn €
03/02/20152050 nghìn €
18/06/20152050 nghìn €
13/01/201621150 nghìn €
14/06/201621200 nghìn €
13/12/201621250 nghìn €
20/06/201722200 nghìn €
18/12/201722200 nghìn €
19/06/201823200 nghìn €
16/01/201924200 nghìn €
04/06/201924150 nghìn €
29/12/201924150 nghìn €
20/08/202025100 nghìn €
21/02/202126300 nghìn €
23/06/202126200 nghìn €
28/12/202126200 nghìn €
05/06/202227200 nghìn €
10/11/202227200 nghìn €
14/06/202328200 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
04/06/202429200 nghìn €
17/12/202429200 nghìn €
16/06/202530400 nghìn €
22/12/202530400 nghìn €
28/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2022Brescia(1911-2026)Hellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2021PisaBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
12/08/2019Nuovo Pordenone FC 2024PisaChuyển nhượng—
29/06/2019PerugiaNuovo Pordenone FC 2024Cho mượn—
02/07/2018Nuovo Pordenone FC 2024PerugiaChuyển nhượng—
10/07/2017A.C. Reggiana 1919Nuovo Pordenone FC 2024Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
27/07/2015SassuoloA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2015Pro PatriaSassuoloCho mượn—
01/08/2014Sassuolo U20Pro PatriaChuyển nhượng—
30/06/2012Sassuolo U20Sassuolo U20Chuyển nhượng—
31/12/2011AS Roma U17Sassuolo U20Chuyển nhượng—
30/06/2011AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Lazio YouthAS Rom YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com