
Simone Perilli
Thủ mônITA
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Simone Perilli là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/43 | 0 | — | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/04/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2022 | Brescia(1911-2026) | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pisa | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Perugia | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 02/07/2018 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | A.C. Reggiana 1919 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 27/07/2015 | Sassuolo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pro Patria | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/08/2014 | Sassuolo U20 | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sassuolo U20 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | AS Roma U17 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Lazio Youth | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |