
Kacper Sezonienko là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 52% | 0 | 0 | 6,59 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 6/8 | — | 6,83 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/5 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 15/11/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Lechia Gdansk | Hellas Verona | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Bytovia Bytow | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Lechia Gdansk | Bytovia Bytow | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2020 | Lechia Gdansk II | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực45