Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Sezonienko

Hellas VeronaTiền đạoPOL
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kacper Sezonienko là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211150001064%52%006,59
Serie B2026-2027—10220000050%25%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/25 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Sezonienko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-322000002/401/4—6,15
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0dự bị00000—0———
04/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariT 2-1900010111/1713/9—6,35
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ACD Virtus EntellaH 2-225000005/836/8—6,83
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaB 2-3450010012/1301/5—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202017150 nghìn €
14/10/202118500 nghìn €
30/12/2021181,0 triệu €
06/04/202219700 nghìn €
13/06/2022191,2 triệu €
28/09/202219900 nghìn €
15/11/202219700 nghìn €
29/03/202320500 nghìn €
08/06/202320350 nghìn €
04/12/202320250 nghìn €
20/06/202421400 nghìn €
19/09/202421300 nghìn €
08/12/202421250 nghìn €
05/06/202522350 nghìn €
25/09/202522450 nghìn €
07/12/202522700 nghìn €
25/03/202623900 nghìn €
03/06/202623600 nghìn €
30/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Lechia GdanskHellas VeronaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021Bytovia BytowLechia GdanskCho mượn—
13/08/2020Lechia GdanskBytovia BytowChuyển nhượng—
26/05/2020Lechia Gdansk IILechia GdanskChuyển nhượng—
31/12/2018Lechia Gdansk U19Lechia Gdansk IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com