Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domagoj Bradaric

Hellas VeronaHậu vệCRO
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Domagoj Bradaric là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—543660024184%61%006,76
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—118100100100%71%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/185 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
8/34 (23%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/35 (100%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domagoj Bradaric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-3600000—11/1—5,55
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3900000140/4529/14—6,59
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0900210254/6414/7—8,18
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1900021144/4912/5—7,27
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2900010118/2715/7—6,20
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ACD Virtus EntellaH 2-2810100335/3535/7—7,02
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-220000005/700/2—6,56
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-16001012/30——6,90
10/05/2026Serie Avs ComoB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026Serie A@ JuventusH 1-171010016/1000/5—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 5,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/2019191,0 triệu €
26/09/2019196,5 triệu €
18/12/2019206,5 triệu €
07/04/2020205,8 triệu €
14/10/2020206,0 triệu €
27/05/2021216,0 triệu €
07/10/2021215,0 triệu €
15/12/2021224,0 triệu €
29/05/2022223,5 triệu €
26/09/2022225,0 triệu €
10/11/2022225,0 triệu €
14/06/2023237,0 triệu €
19/12/2023246,5 triệu €
04/06/2024245,0 triệu €
17/10/2024244,0 triệu €
17/12/2024254,0 triệu €
16/06/2025254,0 triệu €
06/10/2025253,0 triệu €
22/12/2025262,5 triệu €
28/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2025SalernitanaHellas VeronaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2025Hellas VeronaSalernitanaCho mượn—
29/08/2024SalernitanaHellas VeronaChuyển nhượng—
14/07/2022LOSC LilleSalernitanaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
18/07/2019Hajduk SplitLOSC LilleHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
14/10/2018Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
22/01/2017Hajduk Split U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2016HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2014HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com