Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paweł Dawidowicz

Hellas VeronaHậu vệPOL
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Paweł Dawidowicz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—443290002090%37%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/181 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/32 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paweł Dawidowicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 2-2900000042/4502/5—6,44
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-3900010032/3412/5—6,36
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1590000043/4614/6—6,79
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2900010047/5624/16—5,97
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaT 3-0450000029/3001/3—7,01
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 3-1900000018/2106/10—7,11
14/05/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-2dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20121750 nghìn €
06/02/20131750 nghìn €
21/07/201318100 nghìn €
13/02/201418600 nghìn €
31/03/2014181,2 triệu €
30/07/2015201,5 triệu €
13/03/2016201,5 triệu €
21/08/2016211,5 triệu €
22/01/2017211,0 triệu €
26/06/201722800 nghìn €
20/12/2017221,0 triệu €
17/06/2018231,4 triệu €
16/01/2019231,6 triệu €
04/06/2019242,0 triệu €
11/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
24/08/2020251,6 triệu €
28/12/2020252,5 triệu €
30/05/2021264,0 triệu €
27/12/2021265,0 triệu €
14/03/2022264,5 triệu €
06/06/2022274,5 triệu €
10/11/2022273,5 triệu €
14/06/2023283,0 triệu €
19/12/2023282,8 triệu €
04/06/2024293,0 triệu €
17/12/2024292,5 triệu €
16/06/2025302,5 triệu €
20/10/2025302,0 triệu €
25/03/2026301,0 triệu €
03/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Rakow CzestochowaHellas VeronaChuyển nhượng—
25/01/2026Free PlayerRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2025Hellas VeronaFree PlayerTrở lại—
30/06/2019BenficaHellas VeronaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2019Hellas VeronaBenficaCho mượn—
03/08/2018BenficaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2018PalermoSL Benfica BCho mượn—
03/08/2017SL Benfica BPalermoChuyển nhượng—
29/06/2017VfL Bochum 1848SL Benfica BCho mượn—
11/08/2016SL Benfica BVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2014Lechia GdanskSL Benfica BHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2013Lechia Gdansk IILechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2012Lechia Gdansk U19Lechia Gdansk IIChuyển nhượng—
30/06/2011Sokol Ostroda U19Lechia Gdansk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh72
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com