
Samuele Mulattieri là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 84% | 48% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 30% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 3/4 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/4 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 12/12 | 2 | 6/10 | — | 8,83 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 2 | 2/6 | — | 7,93 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 5/8 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/19 | 3 | 3/10 | — | 7,69 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 850 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 19/03/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Sassuolo | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | RC Deportivo | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Sassuolo | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Inter Milan | Sassuolo | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 29/06/2023 | Frosinone | Inter Milan | Cho mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 24/07/2022 | Inter Milan | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Crotone | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Inter Milan | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Volendam | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Inter Milan U19 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Spezia U20 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2017 | Spezia Youth | Spezia U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực51