Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amin Sarr

Hellas VeronaTiền đạoSWE
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,4 triệu €Giá trị

Amin Sarr là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
672Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7756221220981%40%106,93
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221101004285%56%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/149 (81%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/33 (21%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/62 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amin Sarr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 2-2720173418/2200/5—7,43
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-390002128/1204/11—6,16
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1900131320/2206/10—7,70
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3691042121/2502/6V7,78
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0730010016/2002/11—6,21
04/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariT 2-1450010211/1202/5—6,52
30/08/2026Serie B@ PadovaH 1-1781022217/2314/9—6,69
24/08/2026Serie Bvs AscoliB 1-2900010321/2527/10—6,56
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ACD Virtus EntellaH 2-265103217/907/11—8,20
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-220001004/503/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,4 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202019500 nghìn €
08/06/202120450 nghìn €
16/09/202120500 nghìn €
16/12/202120800 nghìn €
07/06/2022212,0 triệu €
13/09/2022213,0 triệu €
10/11/2022213,5 triệu €
26/03/2023229,0 triệu €
26/06/2023228,0 triệu €
13/12/2023224,0 triệu €
28/05/2024234,0 triệu €
17/12/2024234,0 triệu €
16/06/2025245,0 triệu €
06/10/2025243,8 triệu €
22/12/2025243,0 triệu €
28/05/2026252,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LyonHellas VeronaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2025Hellas VeronaLyonCho mượn—
26/08/2024LyonHellas VeronaChuyển nhượng 5M €—
29/06/2024VfL WolfsburgLyonCho mượn—
30/08/2023LyonVfL WolfsburgChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/01/2023SC HeerenveenLyonHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/01/2022Malmo FFSC HeerenveenHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/11/2021Mjallby AIFMalmo FFCho mượn—
15/07/2021Malmo FFMjallby AIFChuyển nhượng—
22/04/2020Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
07/01/2019Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Trelleborgs FF U17Malmo FFU17Chuyển nhượng—
07/01/2017Husie IFTrelleborgs FF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy60
  • Sức mạnh24
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com