
Amin Sarr là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
672Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 562 | 2 | 1 | 2 | 20 | 9 | 81% | 40% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 110 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 56% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/149 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 18/22 | 0 | 0/5 | — | 7,43 |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 4/11 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 20/22 | 0 | 6/10 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 2/6 | V | 7,78 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/11 | — | 6,21 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/23 | 1 | 4/9 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/25 | 2 | 7/10 | — | 6,56 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 7/11 | — | 8,20 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/09/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 3,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 2,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lyon | Hellas Verona | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Hellas Verona | Lyon | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Lyon | Hellas Verona | Chuyển nhượng 5M € | — |
| 29/06/2024 | VfL Wolfsburg | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Lyon | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/01/2023 | SC Heerenveen | Lyon | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/01/2022 | Malmo FF | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/11/2021 | Mjallby AIF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Malmo FF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2020 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Trelleborgs FF U17 | Malmo FFU17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Husie IF | Trelleborgs FF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh24
- Thể lực42