- Phạt góc0 – 7
- Thẻ vàng2 – 0
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân K's Denki Stadium Mito, Mito · Trọng tài: Masuya Ueda · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Urawa Red Diamonds chấp 0.25 · 1.15 / 5.50
Urawa Red Diamonds thắng 4-1 ngay trên sân của Mito Hollyhock.
Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds 1-4 — J1 Nhật Bản 09/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
24'
0 - 1 ⚽ Kaito Yasui - 🟨 Sho Omori 26'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Matheus Leiria Dos Santosthay Koya Okuda 45'
- 📺 VAR Kirato Sasaki 50'
- 🟥 Kirato Sasaki 51'
- 🔁 Koshi Osakithay Kiichi Yamazaki 52'
- 53' 🔁 Shoya Nakajimathay Matheus Sávio
- 53' 🔁 Takuro Kanekothay Samuel Gustafson
-
70'
0 - 2 ⚽ Hiiro Komorikiến tạo: Yoichi Naganuma - 76' 🔁 Isaac Thelinthay Hiiro Komori
- 🔁 Patryck Magalhaes Ferreirathay Keisuke Tada 77'
- 🔁 Ando Kokithay Yoshiki Torikai 77'
-
77'
0 - 3 ⚽ Isaac Thelinkiến tạo: Jumpei Hayakawa -
79'
0 - 4 ⚽ Isaac Thelinkiến tạo: Jumpei Hayakawa - 🟨 Patryck Magalhaes Ferreira 81'
- 82' 🔁 Hirokazu Ishiharathay Danilo
- 82' 🔁 Yusuke Matsuothay Jumpei Hayakawa
-
⚽ Hayata Yamamoto
84'
1 - 4 - 🔁 Ryo Nemotothay Kotatsu Kawakami 90'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 9Tổng cú sút15
- 2Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích4
- 5Sút trong vòng cấm17
- 1Sút bị chặn6
- 0Phạt góc7
- 34Tấn công nguy hiểm42
- 69Tấn công120
- 368Chuyền717
- 302Chuyền chính xác641
- 3Chuyền then chốt3
- 3Chuyền dài12
- 8Rê bóng15
- 13Tạt bóng33
- 34Tranh chấp33
- 21Tắc bóng12
- 42Cản phá56
- 10Cứu thua4
- 10Phạm lỗi6
- 21Bị phạm lỗi21
- 2Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Urawa Red Diamonds chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.15 / 5.50. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Urawa Red Diamonds kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mito Hollyhock ép sân · cột hướng xuống: Urawa Red Diamonds ép sân. Mito Hollyhock kiểm soát thế trận 34% thời gian, Urawa Red Diamonds 54%.
Mito HollyhockUrawa Red Diamonds| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Mito Hollyhock · HLV Daisuke Kimori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 5.82 |
| 7 | Sho Omori © | Hậu vệ | 5.71 |
| 17 | Kenta Itakura | Hậu vệ | 5.94 |
| 89 | Kirato Sasaki | Hậu vệ | 5.19 |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ | 5.48 |
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ | 5.75 |
| 39 | Hayata Yamamoto | Tiền vệ | 7.21 |
| 44 | Koya Okuda | Tiền vệ | 5.54 |
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ | 6.29 |
| 82 | Kotatsu Kawakami | Tiền vệ | 6.54 |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo | 6.14 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Shohei Aihara | Tiền đạo |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Tiền đạo |
| 21 | Shuhei Matsubara | Thủ môn |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo |
| 3 | Koshi Osaki | Tiền vệ |
| 20 | Patryck Magalhaes Ferreira | Tiền đạo |
| 53 | Yamashita Shota | Tiền vệ |
| 33 | Ando Koki | Tiền vệ |
Urawa Red Diamonds · HLV Tatsuya Tanaka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 6.66 |
| 2 | Yuta Miyamoto | Hậu vệ | 7.38 |
| 3 | Danilo | Hậu vệ | 7.05 |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ | 6.92 |
| 88 | Yoichi Naganuma | Hậu vệ | 7.18 |
| 8 | Matheus Sávio | Tiền vệ | 6.8 |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ | 7.04 |
| 13 | Ryoma Watanabe © | Tiền vệ | 7.08 |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ | 8.2 |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Tiền vệ | 8.6 |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Isaac Thelin | Tiền đạo |
| 24 | Yusuke Matsuo | Tiền vệ |
| 10 | Shoya Nakajima | Tiền vệ |
| 16 | Ayumi Niekawa | Thủ môn |
| 14 | Takahiro Sekine | Tiền vệ |
| 22 | Kai Shibato | Tiền vệ |
| 77 | Takuro Kaneko | Tiền vệ |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | Malick Fofana | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Mito Hollyhock | Uwabright Hayakawa | Chấn thương | Knee Surgery |
| Mito Hollyhock | Minato Kamiyama | Chấn thương | Finger Injury |
| Urawa Red Diamonds | Luka Didulica | Treo giò | Rest |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.15 | 5.50 | 451.00 | 41 | 1.00 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Mito Hollyhock | 2–0 |
| 14/08/2019 | JPN Emperor's Cup | Mito Hollyhock – Urawa Red Diamonds | 1–2 |
Phong độ gần đây
Mito Hollyhock
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | JPN J1 | Yokohama F. Marinos – Mito Hollyhock | 1–1 | H |
| 29/04/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Machida Zelvia | 2–2 | H |
| 24/04/2026 | JPN J1 | FC Tokyo – Mito Hollyhock | 5–2 | B |
| 19/04/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Kashiwa Reysol | 2–0 | T |
| 11/04/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Mito Hollyhock | 1–1 | H |
Urawa Red Diamonds
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – JEF United Ichihara Chiba | 2–0 | T |
| 29/04/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Kawasaki Frontale | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Yokohama F. Marinos | 2–3 | B |
| 18/04/2026 | JPN J1 | Kashima Antlers – Urawa Red Diamonds | 1–0 | B |
| 12/04/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 16 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 09/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K's Denki Stadium Mito (Mito).
- Kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds thắng Mito Hollyhock 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Urawa Red Diamonds chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.15 / 5.50; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 6.5 quả; kèo 1x2 451.00 – 41 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Mito Hollyhock và Urawa Red Diamonds trước trận?
- Mito Hollyhock: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDLWDD); Urawa Red Diamonds: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLDL).
- Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds?
- Mito Hollyhock ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Urawa Red Diamonds dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:17 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

