Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shoya Nakajima

Portimonense SCTiền vệJPN
32Tuổi
164Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Shoya Nakajima là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Portimonense SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—2216100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shoya Nakajima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 0-2720040435/4000/4—6,51
31/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 1-1850100434/3811/4—7,70
22/05/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-1720020137/4603/7—6,27
09/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 4-1370010330/3404/6—7,20
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-0620122225/3011/1—7,70
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-0dự bị00000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-0600021139/4302/3—7,20
25/04/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 2-31000002/40——5,82
05/04/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-31001103/30——5,94
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201318150 nghìn €
11/02/201520250 nghìn €
30/06/201520250 nghìn €
24/02/201621350 nghìn €
31/01/201722350 nghìn €
24/03/201722300 nghìn €
05/11/201723800 nghìn €
06/02/2018233,0 triệu €
15/04/2018235,5 triệu €
12/06/2018238,0 triệu €
31/10/20182415,0 triệu €
10/01/20192418,0 triệu €
02/05/20192425,0 triệu €
29/12/20192520,0 triệu €
07/04/20202516,0 triệu €
16/08/20202512,0 triệu €
27/01/2021267,0 triệu €
26/05/2021263,5 triệu €
26/12/2021273,5 triệu €
30/05/2022273,5 triệu €
12/09/2022283,0 triệu €
26/10/2022282,5 triệu €
13/03/2023282,0 triệu €
07/06/2023281,6 triệu €
21/02/2024291,2 triệu €
11/06/2024291,0 triệu €
09/12/202430850 nghìn €
28/05/202530650 nghìn €
14/12/202531600 nghìn €
02/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Urawa Red DiamondsPortimonense SCChuyển nhượng—
24/07/2023AntalyasporUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
07/09/2022FC PortoAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2022Portimonense SCFC PortoCho mượn—
25/08/2021FC PortoPortimonense SCChuyển nhượng—
29/06/2021Al-Ain FCFC PortoCho mượn—
15/01/2021FC PortoAl-Ain FCChuyển nhượng—
04/07/2019Al DuhailFC PortoHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
02/02/2019Portimonense SCAl DuhailHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
05/01/2018FC TokyoPortimonense SCChuyển nhượng—
04/01/2018Portimonense SCFC TokyoCho mượn—
28/08/2017FC TokyoPortimonense SCChuyển nhượng—
25/08/2014Kataller ToyamaFC TokyoCho mượn—
26/01/2014FC TokyoKataller ToyamaChuyển nhượng—
25/01/2014Tokyo VerdyFC TokyoChuyển nhượng—
31/01/2013Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com