
Shoya Nakajima là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Portimonense SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 35/40 | 0 | 0/4 | — | 6,51 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 34/38 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 22/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | 3/7 | — | 6,27 |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 4-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/34 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 25/30 | 1 | 1/1 | — | 7,70 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/43 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,82 |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,94 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/01/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/11/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/04/2018 | 23 | 5,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/05/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 16,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/09/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 21/02/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Urawa Red Diamonds | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Antalyaspor | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | FC Porto | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Portimonense SC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | FC Porto | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Ain FC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 15/01/2021 | FC Porto | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Al Duhail | FC Porto | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 02/02/2019 | Portimonense SC | Al Duhail | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 05/01/2018 | FC Tokyo | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Portimonense SC | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | FC Tokyo | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2014 | Kataller Toyama | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 26/01/2014 | FC Tokyo | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2014 | Tokyo Verdy | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực45