
Takahiro Sekine là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sydney FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 3 | 228 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 79% | 53% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/24 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/24 | 4 | 9/15 | — | 6,70 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 10/14 | — | 6,42 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/19 | 2 | 5/11 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 2/6 | — | 7,33 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 1/5 | — | 7,53 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/7 | — | 6,16 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/3 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 650 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 1,1 triệu € |
| 24/03/2017 | 21 | 1,3 triệu € |
| 20/08/2017 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/01/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Urawa Red Diamonds | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Ingolstadt | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sint-Truidense | FC Ingolstadt | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | FC Ingolstadt | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Urawa Red Diamonds | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 31/01/2014 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực44