Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirato Sasaki

23Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kirato Sasaki là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0800003072%64%104,70
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 4,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/494 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/96 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
95
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/78 (64%)
Không chiến thắng / thua
25 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirato Sasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-0900000016/2302/3——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariH 3-3900000033/4002/4—6,10
10/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-3900000018/4716/8—5,90
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-2900010033/4318/10—5,70
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 2-1900000012/3113/5—6,80
18/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiB 0-3900010163/8024/5—5,90
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1900010031/4012/7V—
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0900000031/3502/3——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0900000017/2503/4—6,66
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2900000057/6748/12—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mito HollyhockVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
31/01/2026Kanto Gakuin UniversityMito HollyhockChuyển nhượng—
31/03/2022High School (Japan)Kanto Gakuin UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com