
Sho Omori là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
733Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 100% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/303 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 18/42 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/3 | — | 7,08 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/1 | — | 7,01 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/66 | 1 | 4/5 | — | 7,39 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 38/48 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/43 | 2 | 5/10 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Mito Hollyhock | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Tochigi SC | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Nihon University | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Tokyo Verdy U18 | Nihon University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực45