Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sho Omori

Kashima AntlersHậu vệJPN
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sho Omori là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
733Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—776300010080%45%006,88
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10130000063%100%007,01
Cúp Thiên Hoàng2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/303 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
18/42 (42%)
Chuyền dài chính xác
12/42 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sho Omori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 2-0450000017/1812/3—7,08
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Công an Hà NộiT 1-013000007/1111/1—7,01
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 3-3dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-1900000159/6614/5—7,39
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-1900100438/4801/4—7,80
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 4-2900000020/2801/5—6,10
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1900000332/4325/10—6,93
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-1900000038/4702/3—6,52
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-1900000123/2911/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222125 nghìn €
05/01/202323225 nghìn €
26/06/202323300 nghìn €
21/02/202424350 nghìn €
11/06/202424350 nghìn €
11/12/202425225 nghìn €
25/06/202525350 nghìn €
14/12/202526700 nghìn €
02/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Mito HollyhockKashima AntlersChuyển nhượng—
19/01/2025Tochigi SCMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2022Nihon UniversityTochigi SCChuyển nhượng—
31/03/2018Tokyo Verdy U18Nihon UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com