- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng2 – 3
- Luân lưu1 – 3
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Trọng tài: Hiroki Kasahara · Nắng 24°C · cập nhật
Urawa Red Diamonds và Tokyo Verdy hòa nhau 1-1.
Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy 1-1 — J1 Nhật Bản 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 20Tổng cú sút11
- 4Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm7
- 8Sút bị chặn2
- 6Phạt góc2
- 50Tấn công nguy hiểm41
- 92Tấn công71
- 494Chuyền311
- 399Chuyền chính xác231
- 4Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài6
- 23Rê bóng9
- 40Tạt bóng19
- 59Tranh chấp38
- 10Tắc bóng42
- 84Cản phá51
- 5Cứu thua8
- 8Phạm lỗi4
- 32Bị phạm lỗi23
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Urawa Red Diamonds kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds ép sân · cột hướng xuống: Tokyo Verdy ép sân. Urawa Red Diamonds kiểm soát thế trận 55% thời gian, Tokyo Verdy 38%.
Urawa Red DiamondsTokyo Verdy| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-2-1
Urawa Red Diamonds · HLV Maciej Skorza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 6.22 |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ | 6.36 |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ | 6.42 |
| 22 | Kai Shibato | Hậu vệ | 6.92 |
| 88 | Yoichi Naganuma | Hậu vệ | 6.9 |
| 8 | Matheus Sávio | Tiền vệ | 7.7 |
| 13 | Ryoma Watanabe © | Tiền vệ | 6.82 |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ | 6.57 |
| 77 | Takuro Kaneko | Tiền vệ | 6.11 |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo | 7.93 |
| 45 | Ado Onaiwu | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Hiroki Abe | Tiền đạo |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Tiền vệ |
| 32 | Eiichi Katayama | Hậu vệ |
| 9 | Isaac Thelin | Tiền đạo |
| 16 | Ayumi Niekawa | Thủ môn |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ |
| 14 | Takahiro Sekine | Tiền vệ |
| 27 | Toshikazu Teruuchi | Tiền đạo |
| 37 | Hayate Ueki | Tiền vệ |
Tokyo Verdy · HLV Hiroshi Jofuku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Yuya Nagasawa | Thủ môn | 6.15 |
| 5 | Ryota Inoue | Hậu vệ | 6.77 |
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ | 6.5 |
| 15 | Kaito Suzuki | Hậu vệ | 6.46 |
| 10 | Koki Morita © | Tiền vệ | 6.42 |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ | 6.42 |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ | 6.31 |
| 23 | Daiki Fukazawa | Tiền vệ | 6.3 |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ | 6.13 |
| 55 | Taiju Yoshida | Tiền vệ | 6.59 |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Joi Yamamoto | Tiền vệ |
| 11 | Hiroto Yamami | Tiền đạo |
| 45 | Shimon Teranuma | Tiền đạo |
| 35 | Shuto Tanabe | Hậu vệ |
| 31 | Hiroki Mawatari | Thủ môn |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ |
| 36 | Riku Matsuda | Hậu vệ |
| 25 | Issei Kumatoriya | Tiền đạo |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds | Luka Didulica | Treo giò | Rest |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 10 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds và Tokyo Verdy hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy?
- Urawa Red Diamonds ra sân với sơ đồ 4-4-2, Tokyo Verdy dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

