
Hirokazu Ishihara là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 529 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 57% | 2 | 0 | 6,75 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/266 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/54 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 3 | 4/9 | V | 6,64 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 58/63 | 0 | 2/4 | — | 7,12 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 4/5 | — | 7,39 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | V | 6,10 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 7,19 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 4/11 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/4 | — | 7,01 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/48 | 2 | 6/7 | — | 7,87 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 4/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Urawa Red Diamonds | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Avispa Fukuoka | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Shonan Bellmare | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Shonan Bellmare U18 | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực48