Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hirokazu Ishihara

FC TokyoHậu vệJPN
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Hirokazu Ishihara là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1155290004187%57%206,75
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117400000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/266 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/54 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hirokazu Ishihara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 0-0900000135/4034/9V6,64
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 4-0900020358/6302/4—7,12
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-0760000029/3414/5—7,39
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-013000001/202/2—6,51
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 2-0500000—00/2V6,10
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-04001018/911/1—7,19
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1900000134/3914/11—6,76
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-07000002/223/4—7,01
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-0790011143/4826/7—7,87
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-227000007/714/5—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
04/01/20181875 nghìn €
04/01/201919300 nghìn €
26/06/201920300 nghìn €
27/12/201920450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
28/01/202121500 nghìn €
28/06/202122550 nghìn €
13/01/202222600 nghìn €
27/06/202223600 nghìn €
05/01/202323700 nghìn €
27/06/202324600 nghìn €
21/02/202424600 nghìn €
11/06/202425700 nghìn €
09/12/202425700 nghìn €
28/05/202526850 nghìn €
14/12/2025261,0 triệu €
02/06/202627850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Urawa Red DiamondsFC TokyoChuyển nhượng—
07/01/2024Shonan BellmareUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
30/01/2020Avispa FukuokaShonan BellmareCho mượn—
31/01/2019Shonan BellmareAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2017Shonan Bellmare U18Shonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com