
Yusuke Matsuo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,87 |
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 5,92 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/29 | 0 | 5/10 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 3-1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 22/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | KVC Westerlo | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Urawa Red Diamonds | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Yokohama FC | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Sendai University | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Urawa Red Diamonds U18 | Sendai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực41