Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuke Matsuo

Machida ZelviaTiền vệJPN
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Yusuke Matsuo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900003182%50%006,87
J1 Nhật Bản2026-2027—60681001182%46%006,33
Cúp Thiên Hoàng2026—2215110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuke Matsuo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-418000008/902/3—5,92
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0900031324/2905/10—6,87
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-117000002/301/2—6,23
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-15101102/501/3—7,07
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1240000013/1402/4—6,30
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-12000001/100/1—6,22
23/08/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-12000002/20——6,25
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 0-218000004/801/3—5,91
31/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 1-133000014/611/3—6,45
22/05/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-1280020013/1601/2—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123750 nghìn €
28/06/202123750 nghìn €
13/01/202224750 nghìn €
27/06/202224700 nghìn €
05/01/202325800 nghìn €
08/06/2023251,5 triệu €
18/12/202326900 nghìn €
11/06/202426800 nghìn €
09/12/202427750 nghìn €
28/05/202527750 nghìn €
14/12/2025281,0 triệu €
02/06/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Urawa Red DiamondsMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/12/2023KVC WesterloUrawa Red DiamondsCho mượn—
29/01/2023Urawa Red DiamondsKVC WesterloChuyển nhượng—
08/01/2022Yokohama FCUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2020Sendai UniversityYokohama FCChuyển nhượng—
31/03/2016Urawa Red Diamonds U18Sendai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com