
Shuhei Matsubara
Thủ mônJPN
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Shuhei Matsubara là thủ môn 34 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Hokkaido Consadole Sapporo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Kyoto Sanga | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Thespa Kusatsu Gunma | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Shonan Bellmare | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Thespa Kusatsu Gunma | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/01/2018 | Kamatamare Sanuki | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Fagiano Okayama | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Fagiano Okayama Reserve | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Fagiano Okayama | Fagiano Okayama Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Hokkaido Consadole Sapporo U18 | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 152
- Chỉ số 212
- Chỉ số 452
- Chỉ số 347