Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koya Okuda

Fukushima United FCTiền đạoJPN
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Koya Okuda là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1241141031182%—002,27
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 2,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koya Okuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubH 2-2371111012/140——8,30
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriB 1-246000003/50——6,29
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCB 3-415000018/90——6,31
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiB 1-216000001/10——6,29
09/05/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 1-445000008/1100/4—5,54
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 2-2dự bị00000—0———
24/04/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 2-5dự bị00000—0———
19/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-015000007/700/1—6,47
11/04/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202126300 nghìn €
27/06/202126350 nghìn €
12/01/202227500 nghìn €
27/06/202227450 nghìn €
05/01/202328350 nghìn €
26/06/202328350 nghìn €
21/02/202429325 nghìn €
11/06/202429350 nghìn €
11/12/202430325 nghìn €
25/06/202530300 nghìn €
14/12/202531300 nghìn €
02/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mito HollyhockFukushima United FCChuyển nhượng—
19/01/2025Tochigi SCMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2024V-Varen NagasakiTochigi SCChuyển nhượng—
30/01/2024Zweigen Kanazawa FCV-Varen NagasakiCho mượn—
31/01/2023V-Varen NagasakiZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
08/01/2022Mito HollyhockV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
03/01/2020Yokohama SCCMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2017Kanagawa UniversityYokohama SCCChuyển nhượng—
31/03/2013Albirex Niigata U18Kanagawa UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com