
Ayumi Niekawa là thủ môn 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Tiểu sử Ayumi Niekawa
Ayumi Niekawa là thủ môn 32 tuổi của Jubilo Iwata, mang quốc tịch Japan. Mùa 2026-2027, thủ môn có 9 trận ra sân, 810 phút thi đấu, 22 pha cứu thua và điểm trung bình 4,74. Cầu thủ cao 195 cm, thuận chân phải và nặng 90 kg. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 350 nghìn € (2022). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Jubilo Iwata từ Urawa Red Diamonds.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
22Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 22 | 7 | 16 | 60% | — | 0 | 0 | 4,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/218 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/137 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 90 | 2 | 3 | 0 | 14/31 | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 21/27 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 5/28 | 0 | — | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Urawa Red Diamonds | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Mito Hollyhock | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Azul Claro Numazu | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Jubilo Iwata | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Azul Claro Numazu | Jubilo Iwata | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Jubilo Iwata | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Thespa Kusatsu Gunma | Jubilo Iwata | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Jubilo Iwata | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Sagan Tosu | Jubilo Iwata | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Jubilo Iwata | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Jubilo Iwata U18 | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |