
Matheus Leiria Dos Santos
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Matheus Leiria Dos Santos là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 469 | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 80% | 29% | 0 | 0 | 4,35 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 4,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/92 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/37 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 23
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 3/9 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 3/12 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 0/5 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/10 | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Mito Hollyhock | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Ventforet Kofu | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Kataller Toyama | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2021 | Free Player | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2021 | KS Perparimi Kukesi | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2020 | Platanias FC | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Helsingor | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Barra FC | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | GE Glória (RS) | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | GE Juventus (SC) | GE Glória (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Hobro | GE Juventus (SC) | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | GE Juventus (SC) | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Fluminense U20 | GE Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực36