
Isaac Thelin là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo SV Ried.
Tiểu sử Isaac Thelin
Isaac Thelin là tiền đạo người Sweden, 34 tuổi, hiện thi đấu cho SV Ried. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và sinh ngày 24/06/1992. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Bundesliga Áo, ghi 1 bàn trong 34 phút thi đấu với điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 5,0 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng với SV Ried có hiệu lực đến 29/06/2028, và mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 09/09/2026 từ Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
3,05Bàn/90 phút
29Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 76% | 50% | 1 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 1/4 | V | 7,60 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | V | 5,94 |
| 22/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 4-1 | 14 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 8,33 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,2 triệu € |
| 29/03/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 04/08/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 2,7 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 2,7 triệu € |
| 24/11/2021 | 29 | 2,7 triệu € |
| 23/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 30 | 2,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 07/12/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 2,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 850 nghìn € |
| 27/09/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free player | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Urawa Red Diamonds | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2025 | Malmo FF | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2022 | Baniyas Club | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2021 | Anderlecht | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kasimpasa | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 05/01/2021 | Anderlecht | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Malmo FF | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Anderlecht | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bayer 04 Leverkusen | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Anderlecht | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | SK Beveren | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Anderlecht | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Bordeaux | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 28/08/2017 | Anderlecht | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | Bordeaux | Anderlecht | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 21/01/2015 | Malmo FF | Bordeaux | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 14/07/2014 | IFK Norrkoping FK | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 29/11/2011 | Karlslunds IF FK | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 29/08/2011 | IFK Norrkoping FK | Karlslunds IF FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh32
- Thể lực51