- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Ajinomoto Stadium, Chofu · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): FC Tokyo chấp 1 · 2.02 / 1.77
FC Tokyo thắng Mito Hollyhock 5-2 trên sân nhà Ajinomoto Stadium.
FC Tokyo vs Mito Hollyhock 5-2 — J1 Nhật Bản 24/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
17'
0 - 1 ⚽ Danilo Cardosokiến tạo: Mizuki Arai -
⚽ Marcelokiến tạo: Alexander Scholz
35'
1 - 1 - 40' 🟨 Takumi Mase
-
⚽ Kein Sato
43'
2 - 1 - 48+3' 🟨 Danilo Cardoso
-
⚽ (pen) Marcelo
50+5'
3 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Hayata Yamamotothay Mizuki Arai
- 🔁 Teruhito Nakagawathay Keita Endo 45'
- 55' 🔁 Ryo Nemotothay Arata Watanabe
- 56' 🔁 Sho Omorithay Takumi Mase
-
⚽ Sei Muroya
68'
4 - 1 - 69' 🔁 Ando Kokithay Matheus Leiria Dos Santos
-
70'
4 - 2 ⚽ Ando Koki - 🔁 Rio Omorithay Alexander Scholz 70'
-
⚽ Ryunosuke Satokiến tạo: Marcelo
74'
5 - 2 - 76' 🔁 Yuto Yamashitathay Taishi Semba
- 🔁 Fuki Yamadathay Kein Sato 83'
- 🔁 Reon Nozawathay Marcelo 83'
- 🔁 Masato Morishigethay Hayato Inamura 88'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 16Tổng cú sút11
- 10Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích5
- 21Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn1
- 7Phạt góc1
- 33Tấn công nguy hiểm36
- 93Tấn công83
- 456Chuyền490
- 373Chuyền chính xác399
- 8Chuyền then chốt3
- 17Chuyền dài7
- 18Rê bóng12
- 16Tạt bóng19
- 32Tranh chấp35
- 22Tắc bóng15
- 49Cản phá51
- 12Cứu thua10
- 2Phạm lỗi8
- 22Bị phạm lỗi16
- 3Việt vị4
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: FC Tokyo chấp 1 trái, tỷ lệ 2.02 / 1.77. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3 bàn. FC Tokyo kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Tokyo ép sân · cột hướng xuống: Mito Hollyhock ép sân. FC Tokyo kiểm soát thế trận 47% thời gian, Mito Hollyhock 45%.
FC TokyoMito Hollyhock| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
FC Tokyo · HLV Rikizo Matsuhashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 6.32 |
| 2 | Sei Muroya © | Hậu vệ | 7.34 |
| 17 | Hayato Inamura | Hậu vệ | 6.63 |
| 24 | Alexander Scholz | Hậu vệ | 6.4 |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ | 7.63 |
| 16 | Kein Sato | Tiền vệ | 7.43 |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ | 6.52 |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ | 6.11 |
| 27 | Kyota Tokiwa | Tiền vệ | 6.64 |
| 9 | Marcelo | Tiền đạo | 9.0 |
| 23 | Ryunosuke Sato | Tiền đạo | 7.98 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Reon Nozawa | Tiền đạo |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Tiền đạo |
| 3 | Masato Morishige | Hậu vệ |
| 8 | Takahiro Ko | Tiền vệ |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ |
| 55 | Divine Chinedu Otani | Tiền đạo |
| 15 | Rio Omori | Hậu vệ |
| 1 | Hayate Tanaka | Thủ môn |
| 71 | Fuki Yamada | Tiền vệ |
Mito Hollyhock · HLV Naoki Mori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 6.99 |
| 2 | Danilo Cardoso | Hậu vệ | 5.55 |
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ | 5.57 |
| 17 | Kenta Itakura | Hậu vệ | 6.0 |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ | 5.19 |
| 3 | Koshi Osaki | Tiền vệ | 5.87 |
| 14 | Mizuki Arai | Tiền vệ | 6.68 |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ | 5.98 |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Tiền vệ | 5.86 |
| 10 | Arata Watanabe © | Tiền đạo | 6.73 |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ |
| 33 | Ando Koki | Tiền vệ |
| 21 | Shuhei Matsubara | Thủ môn |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo |
| 44 | Koya Okuda | Tiền đạo |
| 7 | Sho Omori | Hậu vệ |
| 4 | Takeshi Ushizawa | Hậu vệ |
| 39 | Hayata Yamamoto | Tiền vệ |
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Tokyo | Yuta Arai | Chấn thương | Knee injury |
| Mito Hollyhock | Malick Fofana | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Mito Hollyhock | Uwabright Hayakawa | Chấn thương | Knee Surgery |
| Mito Hollyhock | Minato Kamiyama | Chấn thương | Finger Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 1 | 2.02 | 1.77 | 2.87 | 3.25 | 2.50 | 3 | 1.92 | 1.87 | 10.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – FC Tokyo | 1–1 |
| 12/10/2024 | INT CF | FC Tokyo – Mito Hollyhock | 2–3 |
| 11/11/2015 | JPN Emperor's Cup | FC Tokyo – Mito Hollyhock | 2–0 |
| 17/12/2011 | JPN Emperor's Cup | Mito Hollyhock – FC Tokyo | 0–1 |
| 12/11/2011 | JPN J2 | FC Tokyo – Mito Hollyhock | 2–0 |
| 25/06/2011 | JPN J2 | Mito Hollyhock – FC Tokyo | 2–3 |
| 02/07/2010 | INT CF | Mito Hollyhock – FC Tokyo | 1–5 |
Phong độ gần đây
FC Tokyo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | JPN J1 | Yokohama F. Marinos – FC Tokyo | 1–3 | T |
| 05/04/2026 | JPN J1 | FC Tokyo – Machida Zelvia | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | JPN J1 | Machida Zelvia – FC Tokyo | 0–3 | T |
| 22/03/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – FC Tokyo | 0–0 | H |
| 18/03/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – FC Tokyo | 1–2 | T |
Mito Hollyhock
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Kashiwa Reysol | 2–0 | T |
| 11/04/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Mito Hollyhock | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Kashima Antlers | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Mito Hollyhock | 3–0 | B |
| 18/03/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Yokohama F. Marinos | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Tokyo vs Mito Hollyhock đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Tokyo vs Mito Hollyhock thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 12 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 24/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ajinomoto Stadium (Chofu).
- Kết quả FC Tokyo vs Mito Hollyhock là bao nhiêu?
- FC Tokyo thắng Mito Hollyhock 5-2; hiệp một 3-1.
- Kèo FC Tokyo vs Mito Hollyhock bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: FC Tokyo chấp 1 trái, tỷ lệ 2.02 / 1.77; tài xỉu 3 bàn; tài xỉu phạt góc 10.5 quả; kèo 1x2 2.87 – 3.25 – 2.50 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Mito Hollyhock gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: FC Tokyo thắng 5, hòa 1, Mito Hollyhock thắng 1. Lần gần nhất ngày 14/03/2026 (JPN J1) Mito Hollyhock 1-1 FC Tokyo.
- Phong độ FC Tokyo và Mito Hollyhock trước trận?
- FC Tokyo: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDWD); Mito Hollyhock: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWD).
- Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Mito Hollyhock?
- FC Tokyo ra sân với sơ đồ 4-4-2, Mito Hollyhock dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

