Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shohei Aihara

Blaublitz AkitaTiền đạoJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Shohei Aihara là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Tiểu sử Shohei Aihara

Shohei Aihara là tiền đạo của câu lạc bộ Blaublitz Akita, mang quốc tịch Japan và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Shohei Aihara có 11 trận ra sân tại J2 Nhật Bản với tổng 265 phút thi đấu và điểm trung bình 5,29. Chiều cao 178 cm, cân nặng 75 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, sau mức cao nhất 300 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Mito Hollyhock sang Blaublitz Akita.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
0Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1102650008360%40%105,29
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 5,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/71 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/37 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shohei Aihara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-2dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-126002006/601/2—6,30
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-12000001/30———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-013000001/322/5—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-212000012/300/1—6,50
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-122001113/301/1—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-125001014/600/1—6,40
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-02300000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-133001002/813/4—6,76
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-045002107/1404/10—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201923250 nghìn €
27/12/201923200 nghìn €
24/01/202124250 nghìn €
27/06/202125250 nghìn €
12/01/202225225 nghìn €
27/06/202226250 nghìn €
05/01/202326200 nghìn €
26/06/202327300 nghìn €
21/02/202427200 nghìn €
11/06/202428200 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202529—
14/12/202529100 nghìn €
02/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mito HollyhockBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
19/08/2025FC GifuMito HollyhockChuyển nhượng—
07/01/2024Roasso KumamotoFC GifuChuyển nhượng—
08/01/2022FC GifuRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2019Kindai UniversityFC GifuChuyển nhượng—
31/03/2015Hokkaido Consadole Sapporo U18Kindai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com