- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Trọng tài: Jumpei Iida · Âm u 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Urawa Red Diamonds thắng Tokyo Verdy 3-1 trên sân nhà Saitama Stadium 2002.
Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy 3-1 — J1 Nhật Bản 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 12' 🟨 Shuhei Mizoguchi
-
⚽ Matheus Sáviokiến tạo: Takuro Kaneko
24'
1 - 0 -
⚽ Matheus Sávio
32'
2 - 0 -
⚽ Harumi Minaminokiến tạo: Hayate Ueki
44'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kazunari Ichimithay Hayato Hirao
- 56' 🟨 Kazunari Ichimi
- 58' 🔁 Kai Shibatothay Kosuke Saito
- 🔁 Atsushi Inagakithay Miki Yamane 58'
-
62'
3 - 1 ⚽ Yuta Araikiến tạo: Kazunari Ichimi - 🔁 Hiiro Komorithay Harumi Minamino 67'
- 🔁 Eiichi Katayamathay Hayate Ueki 67'
- 🔁 Yoichi Naganumathay Kaito Yasui 80'
- 🔁 Samuel Gustafsonthay Matheus Sávio 81'
- 86' 🔁 Yuan Matsuhashithay Kaito Suzuki
- 86' 🔁 Kanya Fujimotothay Yuya Fukuda
- 89' 🔁 Issei Kumatoriyathay Yuta Arai
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 12Tổng cú sút16
- 4Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm5
- 3Sút bị chặn1
- 8Phạt góc3
- 55Tấn công nguy hiểm43
- 98Tấn công85
- 332Chuyền389
- 244Chuyền chính xác291
- 6Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài4
- 27Rê bóng16
- 28Tạt bóng22
- 56Tranh chấp56
- 19Tắc bóng30
- 71Cản phá56
- 11Cứu thua2
- 9Phạm lỗi9
- 20Bị phạm lỗi19
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Tokyo Verdy kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds ép sân · cột hướng xuống: Tokyo Verdy ép sân. Urawa Red Diamonds kiểm soát thế trận 37% thời gian, Tokyo Verdy 51%.
Urawa Red DiamondsTokyo Verdy| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 3-4-2-1
Urawa Red Diamonds · HLV Gwi-jae Jo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 6.01 |
| 2 | Yuta Miyamoto © | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ | 6.61 |
| 6 | Miki Yamane | Hậu vệ | 6.94 |
| 18 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ | 6.56 |
| 7 | Takuro Kaneko | Tiền vệ | 7.35 |
| 10 | Matheus Sávio | Tiền vệ | 9.0 |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ | 6.46 |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ | 6.66 |
| 37 | Hayate Ueki | Tiền vệ | 6.9 |
| 42 | Harumi Minamino | Tiền đạo | 7.87 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Koki Fukui | Thủ môn |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo |
| 31 | Atsushi Inagaki | Hậu vệ |
| 32 | Eiichi Katayama | Hậu vệ |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ |
| 45 | Ado Onaiwu | Tiền đạo |
| 33 | Shuta Sasa | Tiền vệ |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ |
Tokyo Verdy · HLV Hiroshi Jofuku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Vidotto | Thủ môn | 5.61 |
| 4 | Naoki Hayashi © | Hậu vệ | 6.15 |
| 5 | Ryota Inoue | Hậu vệ | 5.89 |
| 15 | Kaito Suzuki | Hậu vệ | 5.92 |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ | 5.56 |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ | 5.71 |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ | 6.13 |
| 18 | Shuhei Mizoguchi | Tiền vệ | 5.28 |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ | 7.18 |
| 71 | Hayato Hirao | Tiền vệ | 5.75 |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Joi Yamamoto | Tiền vệ |
| 2 | Kai Shibato | Tiền vệ |
| 29 | Maaya Sako | Hậu vệ |
| 21 | Yuya Nagasawa | Thủ môn |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ |
| 25 | Issei Kumatoriya | Tiền đạo |
| 42 | Kento Imai | Tiền vệ |
| 33 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo |
| 19 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds | Luka Didulica | Treo giò | Rest |
| Tokyo Verdy | Kazuya Miyahara | Treo giò | Inactive |
| Tokyo Verdy | Koki Morita | Chấn thương | Wound |
| Tokyo Verdy | Shuto Tanabe | Chấn thương | Knee injury |
| Tokyo Verdy | Hiroto Yamami | Chấn thương | Knee injury |
| Tokyo Verdy | Shimon Teranuma | Treo giò | Inactive |
| Tokyo Verdy | Taiju Yoshida | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 1.00 | 51 | 451.00 | 4.5 | 11.00 | 1.05 | 11.5 | 3.50 | 1.28 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.95 | 1.85 | 19:20 18/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 1–1 |
| 14/03/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Urawa Red Diamonds | 1–0 |
| 27/09/2025 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Urawa Red Diamonds | 0–0 |
| 03/05/2025 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 2–0 |
| 19/10/2024 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Urawa Red Diamonds | 2–1 |
| 03/03/2024 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 1–1 |
| 22/08/2018 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 1–0 |
| 16/11/2011 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 2–1 |
| 27/08/2008 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Urawa Red Diamonds | 1–1 |
| 17/07/2008 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 3–2 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Fagiano Okayama | 1–2 | B |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Kashima Antlers – Urawa Red Diamonds | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Urawa Red Diamonds | 2–3 | T |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Yokohama F. Marinos | 3–2 | T |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – Yamanashi Gakuin University Pegasus | 3–0 | T |
Tokyo Verdy
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | J.League Cup | Reilac Shiga FC – Tokyo Verdy | 0–1 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Tokyo Verdy | 0–0 | H |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Vissel Kobe | 0–2 | B |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Kashima Antlers | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 8 đã diễn ra lúc 16:30 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds thắng Tokyo Verdy 3-1; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds thắng 9, hòa 4, Tokyo Verdy thắng 2. Lần gần nhất ngày 12/04/2026 (JPN J1) Urawa Red Diamonds 1-1 Tokyo Verdy.
- Phong độ Urawa Red Diamonds và Tokyo Verdy trước trận?
- Urawa Red Diamonds: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL); Tokyo Verdy: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLLW).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy?
- Urawa Red Diamonds ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Tokyo Verdy dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:00 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

