Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
J1 Nhật Bản · Vòng 10 · Thứ bảy 14:00 17/10/2026
0 - 1FT · Hết trận · HT 0–0
Sân K's Denki Stadium Mito, Mito · Trọng tài: Takafumi Mikuriya · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Urawa Red Diamonds chấp 0.25 · 1.17 / 5.00
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Urawa Red Diamonds thắng 1-0 ngay trên sân của Mito Hollyhock.

Tỷ lệ kèo Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds 0-1 — J1 Nhật Bản 17/10/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet365-0.251.175.00 501.00411.00 0.58.101.08 12.52.201.61

Kèo chấp phạt góc

Đội chấp số quả phạt góc · tính theo tổng phạt góc cả trận · tham khảo
Nhà cáiChấp gócChủKháchCập nhật
Bet365-0.51.802.0019:59 16/10

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
92'1.17-0.255.000-0
92'1.18-0.254.650-0
92'1.19-0.254.500-0
92'1.25-0.253.800-0
92'1.22-0.254.150-0
91'1.24-0.253.900-0
91'1.25-0.253.800-0
91'1.26-0.253.700-0
91'1.27-0.253.550-0
90'1.47-0.252.600-0
89'1.55-0.252.370-0
89'1.57-0.252.350-0
89'1.57-0.252.350-0
89'1.60-0.252.300-0
89'1.62-0.252.250-0
88'1.65-0.252.200-0
88'1.70-0.252.100-0
88'1.67-0.252.150-0
88'1.70-0.252.100-0
87'1.72-0.252.070-0

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
92'8.100.51.080-0
92'7.800.51.090-0
92'7.400.51.090-0
92'7.000.51.100-0
92'5.900.51.130-0
92'6.400.51.110-0
91'6.000.51.120-0
91'5.900.51.130-0
91'5.750.51.140-0
91'5.500.51.150-0
89'3.450.51.300-0
89'3.300.51.320-0
89'3.300.51.320-0
89'3.100.51.350-0
89'3.300.51.320-0
89'3.100.51.350-0
88'3.000.51.370-0
88'2.850.51.400-0
88'3.000.51.370-0
88'2.850.51.400-0

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
91'2.2012.51.610-12
91'2.5012.51.500-12
91'2.1012.51.660-12
91'2.0012.51.720-12
91'1.7212.52.000-12
90'1.6612.52.100-12
90'1.5012.52.500-12
89'1.6612.52.100-12
89'1.5012.52.500-12
88'1.4412.52.620-12
88'1.4411.52.620-11
88'1.4411.52.620-11
87'1.4011.52.750-11
87'1.4411.52.620-11
87'1.4011.52.750-11
87'2.7513.51.400-12
87'2.6213.51.440-12
87'2.6212.51.440-11
86'2.6212.51.440-11
86'2.5012.51.500-11

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com