- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Mito Shinkin Bank Stadium, Ibaraki · Trọng tài: Yuzo Sutani · Âm u 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Mito Hollyhock thắng Kashima Antlers 4-2 trên sân nhà Mito Shinkin Bank Stadium.
Mito Hollyhock vs Kashima Antlers 4-2 — J1 Nhật Bản 02/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 5' 🟨 Tomoki Hayakawa
-
⚽ (pen) Arata Watanabe
8'
1 - 0 -
⚽ Arata Watanabekiến tạo: Yoshiki Torikai
21'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kim Tae-hyeonthay Naomichi Ueda
- 45' 🔁 Kento Misaothay Matheus Bueno
- 45' 🔁 Aleksandar Čavrićthay José Élber Pimentel da Silva
-
⚽ Arata Watanabekiến tạo: Taishi Semba
48'
3 - 0 -
53'
3 - 1 ⚽ Léo Cearákiến tạo: Yuma Suzuki -
⚽ Arata Watanabekiến tạo: Yoshiki Torikai
55'
4 - 1 - 🔁 Chihiro Katothay Yoshiki Torikai 62'
- 🔁 Kotaro Uchinothay Ryo Nemoto 62'
- 68' 🔁 Kyosuke Tagawathay Rikuto Hirose
- 🟨 Kotaro Uchino 70'
- 🔁 Matheus Leiria Dos Santosthay Arata Watanabe 80'
- 🔁 Hayata Yamamotothay Kaito Taniguchi 80'
- 81' 🔁 Keisuke Tsukuithay Gaku Shibasaki
-
83'
4 - 2 ⚽ Léo Cearákiến tạo: Keisuke Tsukui - 🔁 Rei Ieizumithay Koshi Osaki 91+1'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 24%Kiểm soát bóng76%
- 7Tổng cú sút8
- 5Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích6
- 7Sút trong vòng cấm16
- 1Sút bị chặn5
- 2Phạt góc4
- 22Tấn công nguy hiểm70
- 68Tấn công156
- 271Chuyền824
- 194Chuyền chính xác721
- 0Chuyền then chốt8
- 5Chuyền dài13
- 3Rê bóng35
- 17Tạt bóng30
- 35Tranh chấp33
- 57Tắc bóng13
- 61Cản phá56
- 11Cứu thua12
- 3Phạm lỗi4
- 12Bị phạm lỗi35
- 5Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Kashima Antlers kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mito Hollyhock ép sân · cột hướng xuống: Kashima Antlers ép sân. Mito Hollyhock kiểm soát thế trận 23% thời gian, Kashima Antlers 63%.
Mito HollyhockKashima Antlers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Mito Hollyhock · HLV Daisuke Kimori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 6.24 |
| 4 | Akinari Kawazura | Hậu vệ | 6.42 |
| 7 | Sho Omori | Hậu vệ | 6.1 |
| 15 | Yasuki Kimoto | Hậu vệ | 6.77 |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ | 6.17 |
| 3 | Koshi Osaki | Tiền vệ | 6.05 |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ | 7.4 |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ | 6.91 |
| 22 | Kaito Taniguchi | Tiền vệ | 6.31 |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo | 6.46 |
| 10 | Arata Watanabe © | Tiền đạo | 9.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Hayata Yamamoto | Tiền vệ |
| 18 | Kotaro Uchino | Tiền đạo |
| 16 | Yuri Tamura | Hậu vệ |
| 27 | Jakub Słowik | Thủ môn |
| 33 | Patryck Ferreira | Tiền đạo |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Tiền đạo |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ |
| 50 | Rei Ieizumi | Hậu vệ |
| 38 | Hugo Leonardo | Hậu vệ |
Kashima Antlers · HLV Toru Oniki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 5.58 |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Hậu vệ | 6.46 |
| 7 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ | 6.07 |
| 37 | Rikuto Hirose | Hậu vệ | 6.18 |
| 55 | Naomichi Ueda | Hậu vệ | 6.26 |
| 8 | Matheus Bueno | Tiền vệ | 6.39 |
| 10 | Gaku Shibasaki © | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | José Élber Pimentel da Silva | Tiền vệ | 5.74 |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ | 5.78 |
| 9 | Léo Ceará | Tiền đạo | 9.04 |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo | 7.06 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Minato Yoshida | Tiền đạo |
| 21 | Taiki Yamada | Thủ môn |
| 23 | Keisuke Tsukui | Hậu vệ |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo |
| 35 | Anthony Udemba Motosuna | Hậu vệ |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ |
| 3 | Kim Tae-hyeon | Hậu vệ |
| 24 | Haruki Hayashi | Tiền vệ |
| 77 | Aleksandar Čavrić | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | Hiroshi Iwasaki | Treo giò | Inactive |
| Mito Hollyhock | Uwabright Hayakawa | Chấn thương | Knee Surgery |
| Mito Hollyhock | Minato Kamiyama | Chấn thương | Finger Injury |
| Kashima Antlers | Koki Anzai | Chấn thương | Knee injury |
| Kashima Antlers | Yuta Higuchi | Chấn thương | Leg Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 1.00 | 51 | 501.00 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 6.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1 | 1.98 | 1.83 | 22:50 31/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | JPN J1 | Kashima Antlers – Mito Hollyhock | 3–0 |
| 04/04/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Kashima Antlers | 1–1 |
| 01/02/2025 | INT CF | Mito Hollyhock – Kashima Antlers | 1–1 |
| 10/02/2024 | INT CF | Kashima Antlers – Mito Hollyhock | 1–0 |
| 13/02/2022 | INT CF | Kashima Antlers – Mito Hollyhock | 0–1 |
| 01/02/2020 | INT CF | Mito Hollyhock – Kashima Antlers | 0–1 |
| 09/02/2019 | INT CF | Kashima Antlers – Mito Hollyhock | 1–0 |
| 03/02/2018 | INT CF | Mito Hollyhock – Kashima Antlers | 3–4 |
| 11/02/2017 | INT CF | Mito Hollyhock – Kashima Antlers | 0–3 |
| 21/02/2016 | INT CF | Kashima Antlers – Mito Hollyhock | 2–1 |
Phong độ gần đây
Mito Hollyhock
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Machida Zelvia | 1–1 | H |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Mito Hollyhock – Kyoto Sangyo University | 0–2 | B |
| 22/08/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Mito Hollyhock | 1–3 | T |
| 15/08/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Gamba Osaka | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Mito Hollyhock | 2–1 | B |
Kashima Antlers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – Kashima Antlers | 0–2 | T |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Kashima Antlers – Atletico Suzuka | 3–0 | T |
| 22/08/2026 | JPN J1 | Kashima Antlers – Avispa Fukuoka | 3–2 | T |
| 15/08/2026 | JPN J1 | Kashima Antlers – Nagoya Grampus | 2–1 | T |
| 07/08/2026 | JPN J1 | Yokohama F. Marinos – Kashima Antlers | 3–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Mito Hollyhock vs Kashima Antlers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mito Hollyhock vs Kashima Antlers thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 5 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 02/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mito Shinkin Bank Stadium (Ibaraki).
- Kết quả Mito Hollyhock vs Kashima Antlers là bao nhiêu?
- Mito Hollyhock thắng Kashima Antlers 4-2; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Mito Hollyhock vs Kashima Antlers gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Mito Hollyhock thắng 1, hòa 4, Kashima Antlers thắng 15. Lần gần nhất ngày 06/05/2026 (JPN J1) Kashima Antlers 3-0 Mito Hollyhock.
- Phong độ Mito Hollyhock và Kashima Antlers trước trận?
- Mito Hollyhock: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDLL); Kashima Antlers: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Kashima Antlers?
- Mito Hollyhock ra sân với sơ đồ 4-4-2, Kashima Antlers dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:18 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

