
Matheus Bueno là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Tiểu sử Matheus Bueno
Matheus Bueno là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kashima Antlers, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 30/07/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 841 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận tại J1 Nhật Bản và 1 trận tại Cúp C1 châu Á Elite; mùa 2026 có 1 trận tại Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Shimizu S-Pulse đến Kashima Antlers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 706 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 48% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 1 | 0 | 7,20 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 563/629 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/50 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/54 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 98/105 | 0 | 4/10 | — | 7,05 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/79 | 1 | 6/11 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/54 | 1 | 3/3 | V | 7,20 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/38 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/43 | 1 | 5/8 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/111 | 0 | 3/9 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/09/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shimizu S-Pulse | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Guarani SP | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Gil Vicente | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Coritiba SAF - PR | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực50