Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Higuchi

Kashima AntlersTiền vệJPN
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yuta Higuchi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Higuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaH 2-2dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-0630010221/3201/6V6,40
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-5dự bị00000—0———
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-0270000118/1900/2—6,86
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1670000029/3412/3—6,49
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 3-0900031260/6434/7—7,20
03/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1280000116/1611/3—6,54
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyB 1-2dự bị00000—0———
24/04/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-0790010146/5111/7—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192275 nghìn €
27/12/201923100 nghìn €
28/01/202124350 nghìn €
28/06/202124500 nghìn €
13/01/202225800 nghìn €
27/06/2022251,0 triệu €
05/01/2023261,2 triệu €
27/06/2023261,3 triệu €
21/02/2024271,5 triệu €
11/06/2024271,3 triệu €
09/12/2024281,0 triệu €
28/05/202528850 nghìn €
14/12/202529900 nghìn €
02/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com