
Yuta Higuchi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/32 | 0 | 1/6 | V | 6,40 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 60/64 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/51 | 1 | 1/7 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 21/02/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực47