Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Čavrić

Kashima AntlersTiền vệSVK
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Aleksandar Čavrić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Kashima Antlers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
3Đá chính
477Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,51Bàn/90 phút
59Phút/bàn
16/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—112405511171270%60%107,16
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21723005484%80%008,06
Cúp Thiên Hoàng——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/130 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 8,06

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Čavrić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaH 2-245004409/1313/5—6,97
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 2-072101108/1004/5—7,86
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Công an Hà NộiT 1-027001009/1044/5—6,70
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-035001108/1215/6—6,71
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 3-3450100313/1603/4—7,35
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Newcastle JetsT 7-145304407/90——9,42
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-225102203/603/6—8,13
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-1630000211/1802/5V6,49
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockB 2-4450010110/1712/3—6,88
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-017002118/1113/5—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201218350 nghìn €
27/05/201319350 nghìn €
24/11/201319400 nghìn €
04/10/2014201,5 triệu €
23/06/2015211,0 triệu €
01/09/2015211,0 triệu €
20/01/201621600 nghìn €
14/07/201622500 nghìn €
30/12/201622450 nghìn €
27/06/201723550 nghìn €
27/12/201723500 nghìn €
12/07/201824650 nghìn €
29/12/201824700 nghìn €
24/06/201925750 nghìn €
14/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
09/07/202026550 nghìn €
27/12/202026550 nghìn €
25/06/202127550 nghìn €
25/12/202127550 nghìn €
22/06/202228500 nghìn €
15/12/202228750 nghìn €
20/06/2023291,3 triệu €
26/12/2023292,0 triệu €
11/06/2024301,8 triệu €
09/12/2024301,7 triệu €
28/05/2025311,5 triệu €
14/12/2025311,4 triệu €
02/06/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Slovan BratislavaKashima AntlersChuyển nhượng—
30/12/2024Kashima AntlersSlovan BratislavaCho mượn—
28/01/2024Slovan BratislavaKashima AntlersChuyển nhượng—
05/09/2016Racing GenkSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2016Aarhus AGFRacing GenkCho mượn—
28/08/2015Racing GenkAarhus AGFChuyển nhượng—
31/08/2014OFK BeogradRacing GenkHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2012FK Banat Zrenjanin (- 2016)OFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2011FK Banat Zrenjanin U19FK Banat Zrenjanin (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com