Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Ceará

Kashima AntlersTiền đạoBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Léo Ceará là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kashima Antlers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
914Phút
12Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
22/50Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10108371210482282%42%107,88
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11770002088%25%006,22
Cúp Thiên Hoàng——119020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 7,88

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
22/48
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
8/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/238 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/129 (42%)
Không chiến thắng / thua
15 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 45
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Ceará · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaH 2-2640000114/2006/9—6,42
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 2-0851011123/2648/18—7,42
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Công an Hà NộiT 1-0770020016/1812/8—6,22
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0791051117/2207/18—8,00
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 3-3902075015/2117/13—9,11
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Newcastle JetsT 7-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-1900062014/1815/21—5,90
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockB 2-4902084121/2504/10—9,04
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-09020104331/3508/13—8,81
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-2901031019/2314/13—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202125700 nghìn €
28/06/202126650 nghìn €
13/01/202226800 nghìn €
27/06/202227800 nghìn €
05/01/2023271,0 triệu €
27/06/2023281,0 triệu €
21/02/2024291,2 triệu €
11/06/2024291,7 triệu €
09/12/2024291,8 triệu €
28/05/2025302,2 triệu €
14/12/2025302,5 triệu €
02/06/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Cerezo OsakaKashima AntlersChuyển nhượng—
08/01/2023Yokohama F. MarinosCerezo OsakaChuyển nhượng—
22/01/2021Vitória - BAYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
29/11/2019CRB ALVitória - BACho mượn—
14/05/2019Vitória - BACRB ALChuyển nhượng—
19/08/2018AD ConfiançaVitória - BACho mượn—
15/05/2017Vitória - BAAD ConfiançaChuyển nhượng—
30/12/2016FC Ryukyu OkinawaVitória - BACho mượn—
12/02/2016Vitória - BAFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/12/2009São Francisco FCVitória - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com